Nghĩa tiếng Việt
- cô quân, đạo quân đơn độcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lone (isolated) force; forlorn forcedanh từ
- lone force, solitary armydanh từ
Cách dùng
"Cô quân": đạo quân đơn độc không có viện binh. Hay dùng trong thành ngữ 「孤軍奮闘」 — một mình chiến đấu hết sức, nghĩa bóng: một mình xoay xở không ai giúp.
Ví dụ
-
彼はプロジェクトで孤軍奮闘している。
Anh ấy đang một mình gồng gánh dự án.
-
孤軍となった部隊は撤退を余儀なくされた。
Đơn vị bị cô lập buộc phải rút lui.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép