TanroDictionary Sổ từ

孤軍 こぐん

CÔ QUÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô quân, đạo quân đơn độcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lone (isolated) force; forlorn forcedanh từ
  2. lone force, solitary armydanh từ

Cách dùng

"Cô quân": đạo quân đơn độc không có viện binh. Hay dùng trong thành ngữ 「孤軍奮闘」 — một mình chiến đấu hết sức, nghĩa bóng: một mình xoay xở không ai giúp.

Ví dụ

  1. 彼はプロジェクトで孤軍奮闘している。

    Anh ấy đang một mình gồng gánh dự án.

  2. 孤軍となった部隊は撤退を余儀なくされた。

    Đơn vị bị cô lập buộc phải rút lui.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép