学
がく
HỌC
学 (がく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: học vấn, học thức, việc học, tri thức; ngành học, ... học (vd: sinh học).
Nghĩa tiếng Việt
học vấn, học thức, việc học, tri thức danh từ
ngành học, ... học (vd: sinh học) hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
learning; scholarship; study; erudition; knowledge; education danh từ JMdict
study of ...; -ology; -ics hậu tố JMdict
education, study, learn chữ Hán Wiktionary
school chữ Hán Wiktionary
science chữ Hán Wiktionary
scholarship; learning; knowledge danh từ Wiktionary
-ology; -ics; study of... hậu tố Wiktionary
Cách dùng
"Học vấn, việc học": 「学がある」 — có học thức; 「学を修める」 — theo học. Làm hậu tố chỉ ngành: 「経済学」 — kinh tế học; 「言語学」 — ngôn ngữ học. Đứng riêng hơi trang trọng; khẩu ngữ dùng 勉強, 学問.
Ví dụ
彼は学はないが、知恵がある。
Anh ấy không có học vấn nhưng rất khôn ngoan.
大学で心理学を専攻している。
Tôi học chuyên ngành tâm lý học ở đại học.
学がない
uneducated
Cách đọc khác của 「学 」
学
さとる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HỌC
Nghĩa tiếng Anh
tên riêng a male given name
Wiktionary