TanroDictionary Sổ từ

学士 がくし

HỌC SĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tốt nghiệp đại học, cử nhândanh từ
  2. bằng cử nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. university graduate; bachelordanh từ
  2. bachelor's degreedanh từ
  3. a bachelor (person who has achieved bachelor's degree)danh từ
  4. a graduate (from a university)danh từ

Cách dùng

"Cử nhân, bằng cử nhân": 「学士号」 — bằng cử nhân; thứ bậc: 学士 < 修士 (thạc sĩ) < 博士 (tiến sĩ).

Ví dụ

  1. 彼は経済学の学士号を持っている。

    Anh ấy có bằng cử nhân kinh tế.

  2. 学士課程は四年間です。

    Chương trình cử nhân kéo dài bốn năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép