Nghĩa tiếng Việt
- người tốt nghiệp đại học, cử nhândanh từ
- bằng cử nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- university graduate; bachelordanh từ
- bachelor's degreedanh từ
- a bachelor (person who has achieved bachelor's degree)danh từ
- a graduate (from a university)danh từ
Cách dùng
"Cử nhân, bằng cử nhân": 「学士号」 — bằng cử nhân; thứ bậc: 学士 < 修士 (thạc sĩ) < 博士 (tiến sĩ).
Ví dụ
-
彼は経済学の学士号を持っている。
Anh ấy có bằng cử nhân kinh tế.
-
学士課程は四年間です。
Chương trình cử nhân kéo dài bốn năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép