Nghĩa tiếng Việt
- mũ học sinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- school capdanh từ
Cách dùng
"Mũ học sinh" (mũ đồng phục có vành, kiểu xưa của nam sinh).
Ví dụ
-
昔の写真では祖父が学帽をかぶっている。
Trong ảnh cũ, ông tôi đội mũ học sinh.
-
卒業式で学帽を投げた。
Chúng tôi tung mũ trong lễ tốt nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép