Nghĩa tiếng Việt
- Hội Xúc tiến Khoa học Nhật Bản (viết tắt), JSPSdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japan Society for the Promotion of Science (abbr); JSPSdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HỌC CHẤN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép