Nghĩa tiếng Việt
- học sinh tiểu họcdanh từ
- lớp giữ trẻ sau giờ họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- schoolchild; pupildanh từ
- after-school childcaredanh từ
- after-school daycaredanh từ
Cách dùng
"Học sinh tiểu học; lớp giữ trẻ sau giờ học": 「学童保育」 (thường gọi tắt 学童) — dịch vụ trông trẻ tiểu học sau giờ học khi bố mẹ đi làm.
Ví dụ
-
息子は放課後、学童に通っている。
Con trai tôi sau giờ học đến lớp giữ trẻ.
-
学童保育の定員が足りない。
Số chỗ ở các lớp giữ trẻ sau giờ học không đủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép