TanroDictionary Sổ từ

学童 がくどう

HỌC ĐỒNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. học sinh tiểu họcdanh từ
  2. lớp giữ trẻ sau giờ họcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. schoolchild; pupildanh từ
  2. after-school childcaredanh từ
  3. after-school daycaredanh từ

Cách dùng

"Học sinh tiểu học; lớp giữ trẻ sau giờ học": 「学童保育」 (thường gọi tắt 学童) — dịch vụ trông trẻ tiểu học sau giờ học khi bố mẹ đi làm.

Ví dụ

  1. 息子は放課後、学童に通っている。

    Con trai tôi sau giờ học đến lớp giữ trẻ.

  2. 学童保育の定員が足りない。

    Số chỗ ở các lớp giữ trẻ sau giờ học không đủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép