TanroDictionary Sổ từ
童

Chữ Hán 童 ĐỒNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
わらべ
Nghĩa (Anh)
juvenile; child
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 童 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 童 12 từ