童
Chữ Hán 童 ĐỒNG
- Âm On
- ドウ
- Âm Kun
- わらべ
- Nghĩa (Anh)
- juvenile; child
- Số nét
- 12
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 童 12 từ
- 児童じどうtrẻ em; nhi đồng
- 童話どうわtruyện cổ tích, truyện thiếu nhi
- 学童がくどうhọc sinh tiểu học
- 童謡どうようđồng dao, bài hát thiếu nhi
- 天童てんどうtiên đồng, thần tiên hóa thân thành trẻ con, trẻ đóng vai t…
- 悪童あくどうđứa trẻ hư, nhóc quậy
- 河童かっぱkappa, thủy quái trong truyền thuyết
- 神童しんどうthần đồng
- 童子どうじđồng tử, em bé, trẻ con
- 童心どうしんtâm hồn trẻ thơ, sự ngây thơ
- 童画どうがtranh trẻ em vẽ, tranh cho trẻ em
- 童顔どうがんkhuôn mặt trẻ con