孫
そんNghĩa tiếng Việt
- danh từ (hiếm) con cháu (đời thứ...)
- danh từ (cổ) dòng dõi
- danh từ (cổ) cháu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ descendant (usu. of a certain generation) JMdict
- danh từ lineage; pedigree JMdict
- danh từ grandchild JMdict
- danh từ descendant (usually of a certain generation) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
孫
TÔN, TỐN
On: ソン
Kun: まご
grandchild; descendants
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗