孫子
そんしNghĩa tiếng Việt
- danh từ Tôn Tử (nhà quân sự Trung Hoa) / Binh pháp Tôn Tử / Tôn Tẫn binh pháp
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Sun Tzu (Chinese military strategist; 544?-496 BCE)
- danh từ The Art of War (military text by Sun Tzu; ca. 5th century BCE)
- danh từ Sun Bin Bing Fa (military text by Sun Bin)
- tên riêng Sun Tzu
Chữ Hán trong từ
孫
TÔN, TỐN
On: ソン
Kun: まご
grandchild; descendants
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ
On: シ、ス、ツ
Kun: こ、-こ、ね
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗