TanroDictionary Sổ từ

孫子 まごこ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cháu, hậu duệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. children and grandchildren; posterity; descendantsdanh từ
  2. synonym of 子孫 (shison, “grandchildren and children; descendants”)danh từ

Cách dùng

"Con cháu" (まごこ): 「孫子の代まで」 — đến đời con cháu. Đọc そんし là Tôn Tử (binh pháp) — danh từ riêng.

Ví dụ

  1. この森を孫子の代まで残したい。

    Tôi muốn giữ khu rừng này đến đời con cháu.

  2. 借金を孫子に残すわけにはいかない。

    Không thể để lại nợ nần cho con cháu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「孫子」

孫子

そんし

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Tôn Tử (nhà quân sự Trung Hoa) / Binh pháp Tôn Tử / Tôn Tẫn binh pháp

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Sun Tzu (Chinese military strategist; 544?-496 BCE)
  2. danh từ The Art of War (military text by Sun Tzu; ca. 5th century BCE)
  3. danh từ Sun Bin Bing Fa (military text by Sun Bin)
  4. tên riêng Sun Tzu

Chữ Hán trong từ

孫
TÔN, TỐN On: ソン Kun: まご grandchild; descendants 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ On: シ、ス、ツ Kun: こ、-こ、ね child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗