TanroDictionary Sổ từ

宅録 たくろく

TRẠCH LỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) thu âm tại nhàdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. recording audio at home (as opposed to in a studio)danh từ · động từ する
  2. recording at homedanh từ

Cách dùng

"Thu âm tại nhà" (viết tắt 自宅録音): 「宅録ミュージシャン」 — nhạc sĩ thu âm tại nhà. Khẩu ngữ giới âm nhạc.

Ví dụ

  1. 彼は宅録で曲を作っている。

    Anh ấy làm nhạc bằng cách thu âm tại nhà.

  2. 宅録用のマイクを買った。

    Tôi mua micro để thu âm tại nhà.

  3. 宅録デモ音源

    home-recorded demos

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「宅録」

宅録

たくろくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to record at home

Chữ Hán trong từ

宅
TRẠCH On: タク Kun: – home; house; residence; our house; my husband 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
録
LỤC On: ロク Kun: しる.す、と.る record 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗