Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) thu âm tại nhàdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- recording audio at home (as opposed to in a studio)danh từ · động từ する
- recording at homedanh từ
Cách dùng
"Thu âm tại nhà" (viết tắt 自宅録音): 「宅録ミュージシャン」 — nhạc sĩ thu âm tại nhà. Khẩu ngữ giới âm nhạc.
Ví dụ
-
彼は宅録で曲を作っている。
Anh ấy làm nhạc bằng cách thu âm tại nhà.
-
宅録用のマイクを買った。
Tôi mua micro để thu âm tại nhà.
-
宅録デモ音源
home-recorded demos
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「宅録」
宅録
たくろくする
Nhật
Hán Việt: TRẠCH LỤC
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to record at home