Nghĩa tiếng Việt
- lính canh, quân phòng thủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guardsdanh từ
Cách dùng
"Lính phòng thủ, quân canh giữ" thành, đồn. Văn lịch sử.
Ví dụ
-
城の守兵はわずか三百人だった。
Quân giữ thành chỉ có ba trăm người.
-
守兵が夜通し見張りをした。
Lính canh gác suốt đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép