TanroDictionary Sổ từ

守兵 しゅへい

THỦ BINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lính canh, quân phòng thủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guardsdanh từ

Cách dùng

"Lính phòng thủ, quân canh giữ" thành, đồn. Văn lịch sử.

Ví dụ

  1. 城の守兵はわずか三百人だった。

    Quân giữ thành chỉ có ba trăm người.

  2. 守兵が夜通し見張りをした。

    Lính canh gác suốt đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép