Nghĩa tiếng Việt
- niên hiệu Angen (1175-1177)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Angen era (1175.7.28-1177.8.4)danh từ
- the Angen era, 1175-1177tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
AN NGUYÊN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép