安宿
あすかNghĩa tiếng Anh
- tên riêng obsolete spelling of 飛鳥 (“Asuka”)
Chữ Hán trong từ
安
AN
On: アン
Kun: やす.い、やす.まる、やす、やす.らか
relax; cheap; low; quiet; rested; contented; peaceful
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
宿
TÚC, TÚ
On: シュク
Kun: やど、やど.る、やど.す
inn; lodging; relay station; dwell; lodge; be pregnant; home; dwelling
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗