TanroDictionary Sổ từ
宿

Chữ Hán 宿 TÚC, TÚ

Âm On
シュク
Âm Kun
やど、やど.る、やど.す
Nghĩa (Anh)
inn; lodging; relay station; dwell; lodge; be pregnant; home; dwelling
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 宿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宿 24 từ