Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ, viết tắt) nuôi hoàn toàn bằng sữa công thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- exclusive formula feedingdanh từ
Cách dùng
"Nuôi con hoàn toàn bằng sữa công thức" (viết tắt 完全ミルク, khẩu ngữ của các bà mẹ). Đối lập 完母; trộn cả hai gọi là 混合.
Ví dụ
-
うちの子は生後一か月から完ミです。
Con tôi bú hoàn toàn sữa công thức từ tháng thứ nhất.
-
完ミでも元気に育っている。
Dù chỉ bú sữa công thức, bé vẫn lớn khỏe mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép