TanroDictionary Sổ từ
完

Chữ Hán 完 HOÀN

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
perfect; completion; end
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 完 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 完 25 từ