TanroDictionary Sổ từ

完母 かんぼ

HOÀN MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exclusive breastfeeding; EBFdanh từ

Cách dùng

"Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ" (viết tắt 完全母乳, khẩu ngữ). Đối lập 完ミ.

Ví dụ

  1. 完母で育てたいと思っている。

    Tôi muốn nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ.

  2. 完母だと夜中の授乳が大変だ。

    Nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ thì cho bú ban đêm rất vất vả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép