Nghĩa tiếng Việt
- bộ sách trọn bộdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- complete set (of books)danh từ
Cách dùng
"Bộ sách đầy đủ, trọn bộ" (không thiếu tập, không bị lược bớt): 「完本〇〇」 — ấn bản trọn vẹn.
Ví dụ
-
古書店でこの全集の完本を見つけた。
Tôi tìm thấy trọn bộ toàn tập này ở hiệu sách cũ.
-
完本は非常に珍しい。
Bản đầy đủ rất hiếm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép