TanroDictionary Sổ từ

完本 かんぽん

HOÀN BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ sách trọn bộdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. complete set (of books)danh từ

Cách dùng

"Bộ sách đầy đủ, trọn bộ" (không thiếu tập, không bị lược bớt): 「完本〇〇」 — ấn bản trọn vẹn.

Ví dụ

  1. 古書店でこの全集の完本を見つけた。

    Tôi tìm thấy trọn bộ toàn tập này ở hiệu sách cũ.

  2. 完本は非常に珍しい。

    Bản đầy đủ rất hiếm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép