TanroDictionary Sổ từ

完登 かんとう

HOÀN ĐĂNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. leo hết tuyến, chinh phục trọn vẹn (các đỉnh núi)danh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. completing a climb; completing a route (up a mountain); completing a series of climbs (e.g. the Seven Summits); peak baggingdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép