Nghĩa tiếng Việt
- Munakata (một thành phố của Fukuoka, Nhật Bản)tên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- Munakata (a city in Fukuoka Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
Ví dụ
-
宗像市
Thành phố Munakata
-
宗像大社/神社
Munakata (Grand) Shrine
-
宗像三女神
the Three Goddesses of Munakata
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép