Nghĩa tiếng Việt
- quan chức và phẩm hàmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- office and rank; an official rankdanh từ
- court rank and official positiondanh từ
Cách dùng
"Chức quan và phẩm hàm": 「官位を授かる」 — được ban chức tước. Từ lịch sử.
Ví dụ
-
彼は朝廷から高い官位を授けられた。
Ông được triều đình ban chức tước cao.
-
戦国大名も朝廷の官位を求めた。
Các lãnh chúa thời Chiến Quốc cũng tìm kiếm chức tước của triều đình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép