Nghĩa tiếng Việt
- chức danh, tên chức quandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- official position or titledanh từ
- title of a government positiondanh từ
Cách dùng
"Tên chức quan, chức danh chính thức": dùng trong lịch sử và văn bản chính thức.
Ví dụ
-
古い書類には彼の官名が記されている。
Trong tài liệu cũ có ghi chức danh của ông ấy.
-
律令制の官名は複雑だ。
Tên chức quan trong chế độ luật lệnh rất phức tạp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép