TanroDictionary Sổ từ

官名 かんめい

QUAN DANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức danh, tên chức quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official position or titledanh từ
  2. title of a government positiondanh từ

Cách dùng

"Tên chức quan, chức danh chính thức": dùng trong lịch sử và văn bản chính thức.

Ví dụ

  1. 古い書類には彼の官名が記されている。

    Trong tài liệu cũ có ghi chức danh của ông ấy.

  2. 律令制の官名は複雑だ。

    Tên chức quan trong chế độ luật lệnh rất phức tạp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép