Nghĩa tiếng Việt
- trường công lập, trường nhà nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- government schooldanh từ
- government school (especially regarding universities)danh từ
Cách dùng
"Trường do nhà nước lập" (thời xưa); cũng chỉ học thuyết được nhà nước chính thức công nhận (như Chu Tử học thời Edo). Đối lập 私学.
Ví dụ
-
江戸幕府は朱子学を官学とした。
Mạc phủ Edo lấy Chu Tử học làm học thuyết chính thống.
-
明治期の官学出身者が政府を支えた。
Những người xuất thân trường nhà nước thời Minh Trị đã chống đỡ chính phủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép