Nghĩa tiếng Việt
- quốc khốdanh từ
- kho của nhà nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- national treasurydanh từ
- warehouse owned by the governmentdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
QUAN KHỐ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép