TanroDictionary Sổ từ

官庫 かんこ

QUAN KHỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc khốdanh từ
  2. kho của nhà nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. national treasurydanh từ
  2. warehouse owned by the governmentdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép