TanroDictionary Sổ từ

官稲 かんとう

QUAN ĐẠO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúa của nhà nước (chế độ luật lệnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. state-owned rice (ritsuryō system)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép