Nghĩa tiếng Việt
- lúa của nhà nước (chế độ luật lệnh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- state-owned rice (ritsuryō system)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
QUAN ĐẠO
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép