Nghĩa tiếng Việt
- lò gốm nhà nước, quan diêudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- governmental porcelain furnacedanh từ
Cách dùng
"Quan diêu" — lò gốm do triều đình Trung Hoa quản lý, sản xuất đồ sứ cho cung đình.
Ví dụ
-
景徳鎮には明代の官窯があった。
Cảnh Đức Trấn từng có quan diêu thời Minh.
-
官窯の青磁は非常に高価だ。
Đồ sứ men ngọc quan diêu rất đắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép