TanroDictionary Sổ từ

官窯 かんよう

QUAN DIÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò gốm nhà nước, quan diêudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. governmental porcelain furnacedanh từ

Cách dùng

"Quan diêu" — lò gốm do triều đình Trung Hoa quản lý, sản xuất đồ sứ cho cung đình.

Ví dụ

  1. 景徳鎮には明代の官窯があった。

    Cảnh Đức Trấn từng có quan diêu thời Minh.

  2. 官窯の青磁は非常に高価だ。

    Đồ sứ men ngọc quan diêu rất đắt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép