TanroDictionary Sổ từ

官需 かんじゅ

QUAN NHU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhu cầu của nhà nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official demanddanh từ

Cách dùng

"Nhu cầu của nhà nước" (mua sắm công): 「官需に頼る」 — dựa vào đơn hàng nhà nước. Đối lập 民需.

Ví dụ

  1. この会社は売上の多くを官需に頼っている。

    Công ty này phụ thuộc phần lớn doanh thu vào đơn hàng nhà nước.

  2. 官需から民需への転換を図る。

    Tìm cách chuyển từ nhu cầu nhà nước sang nhu cầu dân sự.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép