TanroDictionary Sổ từ

定義 ていぎ

ĐỊNH NGHĨA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. định nghĩadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. definitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「定義」

定義

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của định nghĩa.

定義

ていぎする

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ định nghĩa.

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to define

Chữ Hán trong từ

定
ĐỊNH, ĐÍNH On: テイ、ジョウ Kun: さだ.める、さだ.まる、さだ.か determine; fix; establish; decide 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
義
NGHĨA On: ギ Kun: – righteousness; justice; morality; honor; loyalty; meaning 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

定義

さだよし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

定
ĐỊNH, ĐÍNH On: テイ、ジョウ Kun: さだ.める、さだ.まる、さだ.か determine; fix; establish; decide 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
義
NGHĨA On: ギ Kun: – righteousness; justice; morality; honor; loyalty; meaning 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗