TanroDictionary Sổ từ

実像 じつぞう

THỰC TƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh thậtdanh từ
  2. hình ảnh thực, chân dung thật, tình hình thực tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. real imagedanh từ
  2. real form; real-life image; true picture; actual conditions; actual circumstancesdanh từ
  3. real image; one's real lifedanh từ

Cách dùng

"Hình ảnh thực, chân dung thật" (và "ảnh thật" trong quang học): 「実像に迫る」 — tiếp cận chân dung thực; 「実像と虚像」 — thật và ảo. Đối 虚像.

Ví dụ

  1. この本は独裁者の実像に迫っている。

    Cuốn sách này tiếp cận chân dung thật của nhà độc tài.

  2. 報道とは違う彼の実像を知った。

    Tôi đã biết con người thật của anh ấy khác với báo chí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép