Nghĩa tiếng Việt
- ảnh thậtdanh từ
- hình ảnh thực, chân dung thật, tình hình thực tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- real imagedanh từ
- real form; real-life image; true picture; actual conditions; actual circumstancesdanh từ
- real image; one's real lifedanh từ
Cách dùng
"Hình ảnh thực, chân dung thật" (và "ảnh thật" trong quang học): 「実像に迫る」 — tiếp cận chân dung thực; 「実像と虚像」 — thật và ảo. Đối 虚像.
Ví dụ
-
この本は独裁者の実像に迫っている。
Cuốn sách này tiếp cận chân dung thật của nhà độc tài.
-
報道とは違う彼の実像を知った。
Tôi đã biết con người thật của anh ấy khác với báo chí.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép