Nghĩa tiếng Việt
- công việc thực tế, nghiệp vụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (practical) business; business practice; business affairs; (actual) workdanh từ
- practical businessdanh từ
Cách dùng
"Công việc thực tế, nghiệp vụ": 「実務経験」 — kinh nghiệm thực tế; 「実務に就く」 — bắt tay vào công việc; 「事務の実務」 — nghiệp vụ văn phòng. Đối lập với lý thuyết.
Ví dụ
-
この仕事には三年以上の実務経験が必要だ。
Công việc này cần trên ba năm kinh nghiệm thực tế.
-
大学で学んだことを実務に生かしたい。
Tôi muốn áp dụng những gì học ở đại học vào công việc thực tế.
-
会計実務
accounting practice
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép