TanroDictionary Sổ từ

実務 じつむ

THỰC VỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc thực tế, nghiệp vụdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (practical) business; business practice; business affairs; (actual) workdanh từ
  2. practical businessdanh từ

Cách dùng

"Công việc thực tế, nghiệp vụ": 「実務経験」 — kinh nghiệm thực tế; 「実務に就く」 — bắt tay vào công việc; 「事務の実務」 — nghiệp vụ văn phòng. Đối lập với lý thuyết.

Ví dụ

  1. この仕事には三年以上の実務経験が必要だ。

    Công việc này cần trên ba năm kinh nghiệm thực tế.

  2. 大学で学んだことを実務に生かしたい。

    Tôi muốn áp dụng những gì học ở đại học vào công việc thực tế.

  3. 会計実務

    accounting practice

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép