Nghĩa tiếng Việt
- em trai ruộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- biological younger brotherdanh từ
- one's (biological) younger brotherdanh từ
Cách dùng
"Em trai ruột" (văn trang trọng, báo chí): 「社長の実弟」 — em ruột giám đốc. Đời thường dùng 弟. Tương tự 実兄 (anh ruột).
Ví dụ
-
新社長は前社長の実弟だ。
Tân giám đốc là em trai ruột của cựu giám đốc.
-
容疑者の実弟が警察に通報した。
Em trai ruột của nghi phạm đã báo cảnh sát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép