室
むろNghĩa tiếng Việt
- danh từ nhà kính, hầm chứa băng, hầm
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ greenhouse; icehouse; cellar
- danh từ cellar, storage chamber
- danh từ an ancient type of pithouse
- danh từ a plastered earth-walled room used for sleeping
- danh từ a mountain cave
- danh từ a monk's cell, a hermitage
Cách dùng
"Hầm, nhà ủ" (むろ): 「氷室」 — hầm chứa băng; 「室」 — phòng ủ (miso, nấm); 「室咲き」 — hoa nở trong nhà kính.
Ví dụ
- 昔は氷室で氷を保存した。Ngày xưa trữ băng trong hầm.
- 室で麹を寝かせる。Ủ men koji trong phòng ủ.
Chữ Hán trong từ
室
THẤT
On: シツ
Kun: むろ
room; apartment; chamber; greenhouse; cellar
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗