Nghĩa tiếng Việt
- Tên họtên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CUNG TỈNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép