Nghĩa tiếng Việt
- trưởng tư tế (đền Thần đạo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chief priestdanh từ
Cách dùng
"Trưởng tư tế" (người đứng đầu đền Thần đạo). Phân biệt 神主 (thần quan nói chung), 住職 (trụ trì chùa).
Ví dụ
-
宮司が祝詞を読み上げた。
Trưởng tư tế đọc lời cầu nguyện.
-
彼の家は代々この神社の宮司を務めている。
Nhà anh ấy nhiều đời làm trưởng tư tế ở đền này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép