TanroDictionary Sổ từ

害心 がいしん

HẠI TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ác ýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evil intentions; malicedanh từ

Cách dùng

"Ác ý, ý muốn hãm hại": 「害心を抱く」 — mang ý định hãm hại. Văn viết, hiếm; đời thường dùng 悪意, 殺意.

Ví dụ

  1. 彼に害心があったとは思えない。

    Tôi không nghĩ anh ta có ý hãm hại.

  2. 家臣が主君に害心を抱いた。

    Gia thần nảy ý định hãm hại chủ quân.

  3. 互いに害心を抱き

    harbor malice toward each other

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép