Nghĩa tiếng Việt
- ác ýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- evil intentions; malicedanh từ
Cách dùng
"Ác ý, ý muốn hãm hại": 「害心を抱く」 — mang ý định hãm hại. Văn viết, hiếm; đời thường dùng 悪意, 殺意.
Ví dụ
-
彼に害心があったとは思えない。
Tôi không nghĩ anh ta có ý hãm hại.
-
家臣が主君に害心を抱いた。
Gia thần nảy ý định hãm hại chủ quân.
-
互いに害心を抱き
harbor malice toward each other
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép