TanroDictionary Sổ từ

害虫 がいちゅう

HẠI TRÙNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu hại, côn trùng có hạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. harmful insect; noxious insect; pest; vermindanh từ
  2. a harmful insect, an insect pestdanh từ

Cách dùng

"Sâu hại, côn trùng có hại": 「害虫駆除」 — diệt côn trùng gây hại; 「害虫対策」 — biện pháp chống sâu bọ. Đối lập 益虫 (côn trùng có ích).

Ví dụ

  1. 畑の野菜が害虫に食べられた。

    Rau ngoài ruộng bị sâu hại ăn mất.

  2. 業者に害虫駆除を頼んだ。

    Tôi đã thuê dịch vụ diệt côn trùng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép