Nghĩa tiếng Việt
- sâu hại, côn trùng có hạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- harmful insect; noxious insect; pest; vermindanh từ
- a harmful insect, an insect pestdanh từ
Cách dùng
"Sâu hại, côn trùng có hại": 「害虫駆除」 — diệt côn trùng gây hại; 「害虫対策」 — biện pháp chống sâu bọ. Đối lập 益虫 (côn trùng có ích).
Ví dụ
-
畑の野菜が害虫に食べられた。
Rau ngoài ruộng bị sâu hại ăn mất.
-
業者に害虫駆除を頼んだ。
Tôi đã thuê dịch vụ diệt côn trùng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép