TanroDictionary Sổ từ

宴遊 えんゆう

YẾN DU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. drinking party hall; banquet seatdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép