TanroDictionary Sổ từ

家賃 やちん

GIA NHẪM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thuê nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rentdanh từ

Cách dùng

"Tiền thuê nhà": 「家賃を払う」 — trả tiền nhà; 「家賃が高い」 — tiền nhà đắt; 「家賃を滞納する」 — nợ tiền nhà. Thường kèm 管理費, 敷金, 礼金.

Ví dụ

  1. 東京は家賃が高い。

    Ở Tokyo tiền thuê nhà đắt.

  2. 毎月二十七日に家賃を振り込む。

    Tôi chuyển khoản tiền nhà vào ngày 27 hàng tháng.

  3. 家賃を上げる

    to raise the rent

  4. 家賃滞納

    failing to pay one's rent

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép