Nghĩa tiếng Việt
- tiền thuê nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rentdanh từ
Cách dùng
"Tiền thuê nhà": 「家賃を払う」 — trả tiền nhà; 「家賃が高い」 — tiền nhà đắt; 「家賃を滞納する」 — nợ tiền nhà. Thường kèm 管理費, 敷金, 礼金.
Ví dụ
-
東京は家賃が高い。
Ở Tokyo tiền thuê nhà đắt.
-
毎月二十七日に家賃を振り込む。
Tôi chuyển khoản tiền nhà vào ngày 27 hàng tháng.
-
家賃を上げる
to raise the rent
-
家賃滞納
failing to pay one's rent
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép