TanroDictionary Sổ từ

宿る やどる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trú ngụ, tồn tại (bên trong)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. trọ, nghỉ lại, trúđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. thụ thai, ở trong bụng mẹđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. thuộc về một chòm saođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to dwell (in); to exist (within); to formđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to stay (at); to stop (at); to lodge (in); to take shelterđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be in the womb (of an unborn child)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to be part of a constellationđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to be located at; to dwellđộng từ
  6. to be in the motherđộng từ

Cách dùng

"Trú ngụ, tồn tại bên trong; thụ thai": 「魂が宿る」 — linh hồn ngự trong; 「新しい命が宿る」 — một sinh linh mới hình thành; 「目に光が宿る」 — ánh mắt sáng lên.

Ví dụ

  1. 日本では物にも魂が宿ると考えられてきた。

    Ở Nhật người ta cho rằng đồ vật cũng có linh hồn.

  2. 彼女のお腹に新しい命が宿った。

    Một sinh linh mới đã hình thành trong bụng cô ấy.

  3. 小松原は、旅行中、夏の一夜を、知己の医学士の家に宿ったのであった。

    One summer night on his journey, Komatsubara stayed in the house of a doctor friend of his.

  4. 言葉に宿るパワー

    the power (vested) in words

  5. 草葉に宿る露

    the dew among the grass

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép