Nghĩa tiếng Việt
- trú ngụ, tồn tại (bên trong)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trọ, nghỉ lại, trúđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thụ thai, ở trong bụng mẹđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thuộc về một chòm saođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to dwell (in); to exist (within); to formđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to stay (at); to stop (at); to lodge (in); to take shelterđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be in the womb (of an unborn child)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be part of a constellationđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be located at; to dwellđộng từ
- to be in the motherđộng từ
Cách dùng
"Trú ngụ, tồn tại bên trong; thụ thai": 「魂が宿る」 — linh hồn ngự trong; 「新しい命が宿る」 — một sinh linh mới hình thành; 「目に光が宿る」 — ánh mắt sáng lên.
Ví dụ
-
日本では物にも魂が宿ると考えられてきた。
Ở Nhật người ta cho rằng đồ vật cũng có linh hồn.
-
彼女のお腹に新しい命が宿った。
Một sinh linh mới đã hình thành trong bụng cô ấy.
-
小松原は、旅行中、夏の一夜を、知己の医学士の家に宿ったのであった。
One summer night on his journey, Komatsubara stayed in the house of a doctor friend of his.
-
言葉に宿るパワー
the power (vested) in words
-
草葉に宿る露
the dew among the grass
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép