Nghĩa tiếng Việt
- nhà hát yose (diễn rakugo, manzai, ảo thuật...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- entertainment hall (for rakugo, manzai, magic, music, etc.); vaudeville theater (theatre); music halldanh từ
Cách dùng
"Nhà hát yose" (rạp biểu diễn rakugo, manzai...): 「寄席に行く」 — đi xem ở nhà hát yose; 「寄席で落語を聞く」 — nghe rakugo ở rạp yose. Đọc よせ.
Ví dụ
-
浅草の寄席で落語を聞いた。
Tôi đã nghe rakugo ở nhà hát yose tại Asakusa.
-
祖父は若い頃よく寄席に通った。
Hồi trẻ ông tôi hay đến nhà hát yose.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép