TanroDictionary Sổ từ

寄席 よせ

KÝ TỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hát yose (diễn rakugo, manzai, ảo thuật...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. entertainment hall (for rakugo, manzai, magic, music, etc.); vaudeville theater (theatre); music halldanh từ

Cách dùng

"Nhà hát yose" (rạp biểu diễn rakugo, manzai...): 「寄席に行く」 — đi xem ở nhà hát yose; 「寄席で落語を聞く」 — nghe rakugo ở rạp yose. Đọc よせ.

Ví dụ

  1. 浅草の寄席で落語を聞いた。

    Tôi đã nghe rakugo ở nhà hát yose tại Asakusa.

  2. 祖父は若い頃よく寄席に通った。

    Hồi trẻ ông tôi hay đến nhà hát yose.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép