TanroDictionary Sổ từ

寄金 ききん

KÝ KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền đóng góp, quyên gópdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. contribution; donationdanh từ
  2. donation or contribution of moneydanh từ
  3. money so donateddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép