TanroDictionary Sổ từ

密使 みっし

MẬT SỨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật sứdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secret messengerdanh từ
  2. secret envoy, secret messengerdanh từ

Cách dùng

"Mật sứ" (sứ giả được phái đi bí mật): 「密使を送る」 — phái mật sứ. Văn viết, lịch sử, chính trị.

Ví dụ

  1. 王は隣国に密使を送った。

    Nhà vua phái mật sứ sang nước láng giềng.

  2. 首相の密使が極秘に交渉した。

    Mật sứ của thủ tướng đã đàm phán tuyệt mật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép