Nghĩa tiếng Việt
- mật sứdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secret messengerdanh từ
- secret envoy, secret messengerdanh từ
Cách dùng
"Mật sứ" (sứ giả được phái đi bí mật): 「密使を送る」 — phái mật sứ. Văn viết, lịch sử, chính trị.
Ví dụ
-
王は隣国に密使を送った。
Nhà vua phái mật sứ sang nước láng giềng.
-
首相の密使が極秘に交渉した。
Mật sứ của thủ tướng đã đàm phán tuyệt mật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép