TanroDictionary Sổ từ

密室 みっしつ

MẬT THẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng kíndanh từ
  2. mật thấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. locked roomdanh từ
  2. secret roomdanh từ
  3. hidden room; secret chamberdanh từ
  4. closed roomdanh từ

Cách dùng

"Phòng kín": 「密室殺人」 — án mạng phòng kín (thể loại trinh thám); nghĩa bóng: 「密室で決める」 — quyết định sau cánh cửa đóng kín, không minh bạch.

Ví dụ

  1. これは典型的な密室殺人事件だ。

    Đây là một vụ án mạng phòng kín điển hình.

  2. 重要なことが密室で決められた。

    Những việc quan trọng đã được quyết định sau cánh cửa đóng kín.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép