Nghĩa tiếng Việt
- phòng kíndanh từ
- mật thấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- locked roomdanh từ
- secret roomdanh từ
- hidden room; secret chamberdanh từ
- closed roomdanh từ
Cách dùng
"Phòng kín": 「密室殺人」 — án mạng phòng kín (thể loại trinh thám); nghĩa bóng: 「密室で決める」 — quyết định sau cánh cửa đóng kín, không minh bạch.
Ví dụ
-
これは典型的な密室殺人事件だ。
Đây là một vụ án mạng phòng kín điển hình.
-
重要なことが密室で決められた。
Những việc quan trọng đã được quyết định sau cánh cửa đóng kín.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép