TanroDictionary Sổ từ

密度 みつど

MẬT ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. densitydanh từ

Cách dùng

"Mật độ": 「人口密度」 — mật độ dân số; 「密度が高い」 — mật độ cao. Nghĩa bóng: độ dày đặc nội dung — 「密度の濃い時間」 — khoảng thời gian đầy ắp.

Ví dụ

  1. 東京は人口密度がとても高い。

    Tokyo có mật độ dân số rất cao.

  2. 短いが密度の濃い研修だった。

    Khoá đào tạo ngắn nhưng rất chất lượng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép