Nghĩa tiếng Việt
- mật độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- densitydanh từ
Cách dùng
"Mật độ": 「人口密度」 — mật độ dân số; 「密度が高い」 — mật độ cao. Nghĩa bóng: độ dày đặc nội dung — 「密度の濃い時間」 — khoảng thời gian đầy ắp.
Ví dụ
-
東京は人口密度がとても高い。
Tokyo có mật độ dân số rất cao.
-
短いが密度の濃い研修だった。
Khoá đào tạo ngắn nhưng rất chất lượng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép