TanroDictionary Sổ từ

密林 みつりん

MẬT LÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rừng rậmdanh từ
  2. (lóng) Amazon (trang bán hàng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. close thicket; dense forest; jungledanh từ
  2. Amazon (online retailer)danh từ
  3. a dense thicket; a jungledanh từ
  4. Amazon (Amazon.com Inc)tên riêng

Cách dùng

"Rừng rậm": 「熱帯の密林」 — rừng rậm nhiệt đới. Gần ジャングル. Tiếng lóng mạng: Amazon.

Ví dụ

  1. 探検隊は密林の奥へ進んだ。

    Đoàn thám hiểm tiến sâu vào rừng rậm.

  2. 密林には珍しい動物が住んでいる。

    Trong rừng rậm có những loài động vật quý hiếm.

  3. 密林に生息する、漆黒のドラゴン。バリバリと木を食べる。

    A jet black dragon who lives in the jungle. He munches on trees.

  4. ある者には恐怖、ある者には尊敬の対象とされている、気高き密林の王者。

    The noble ruler of the jungle, respected by some, feared by others.

  5. ワイ、密林の倉庫でバイト戦士になる

    I became a part-time-job warrior at Amazon’s warehouse

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép