TanroDictionary Sổ từ

密漁 みつりょう

MẬT NGƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh bắt trái phépdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poaching (fish or seafood)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. poaching of fish, seafood; illegal fishingdanh từ

Cách dùng

"Đánh bắt trái phép": 「密漁する」; 「アワビの密漁」 — đánh bắt bào ngư trái phép; 「密漁船」. Phân biệt 密猟 (săn trộm thú).

Ví dụ

  1. ウニの密漁で男が逮捕された。

    Người đàn ông bị bắt vì đánh bắt nhím biển trái phép.

  2. 海上保安庁が密漁船を取り締まっている。

    Lực lượng tuần duyên đang trấn áp tàu đánh bắt trái phép.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「密漁」

密漁

みつりょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to poach fish, seafood; to fish illegally

Chữ Hán trong từ

密
MẬT On: ミツ Kun: ひそ.か secrecy; density (pop); minuteness; carefulness 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
漁
NGƯ On: ギョ、リョウ Kun: あさ.る fishing; fishery 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗