Nghĩa tiếng Việt
- đánh bắt trái phépdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- poaching (fish or seafood)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- poaching of fish, seafood; illegal fishingdanh từ
Cách dùng
"Đánh bắt trái phép": 「密漁する」; 「アワビの密漁」 — đánh bắt bào ngư trái phép; 「密漁船」. Phân biệt 密猟 (săn trộm thú).
Ví dụ
-
ウニの密漁で男が逮捕された。
Người đàn ông bị bắt vì đánh bắt nhím biển trái phép.
-
海上保安庁が密漁船を取り締まっている。
Lực lượng tuần duyên đang trấn áp tàu đánh bắt trái phép.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「密漁」
密漁
みつりょうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MẬT NGƯ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to poach fish, seafood; to fish illegally