TanroDictionary Sổ từ
漁

Chữ Hán 漁 NGƯ

Âm On
ギョ、リョウ
Âm Kun
あさ.る
Nghĩa (Anh)
fishing; fishery
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 漁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漁 19 từ