TanroDictionary Sổ từ

密輸 みつゆ

MẬT THÂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự buôn lậudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. smuggling; contraband tradedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Buôn lậu" (xuất/nhập khẩu trái phép): 「麻薬を密輸する」 — buôn lậu ma tuý; 「密輸品」 — hàng lậu; 「密輸組織」 — đường dây buôn lậu. 密輸入 / 密輸出 là dạng đầy đủ.

Ví dụ

  1. 空港で金の密輸が発覚した。

    Vụ buôn lậu vàng đã bị phát hiện ở sân bay.

  2. 象牙の密輸は国際的に禁止されている。

    Buôn lậu ngà voi bị cấm trên phạm vi quốc tế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「密輸」

密輸

みつゆする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ smuggle

Chữ Hán trong từ

密
MẬT On: ミツ Kun: ひそ.か secrecy; density (pop); minuteness; carefulness 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
輸
THÂU, THÚ On: ユ、シュ Kun: – transport; send; be inferior 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗