TanroDictionary Sổ từ
輸

Chữ Hán 輸 THÂU, THÚ

Âm On
ユ、シュ
Nghĩa (Anh)
transport; send; be inferior
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 輸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 輸 17 từ