TanroDictionary Sổ từ

富む とむ

PHÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giàu (về), dồi dàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. giàu cóđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in); to be full (of)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be rich; to be wealthyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be rich in something, to have something in abundance, to be full of somethingđộng từ

Cách dùng

"Giàu, dồi dào": chủ yếu 「〜に富む」: 「栄養に富む」 — giàu dinh dưỡng; 「変化に富む」 — đa dạng; 「経験に富む」 — giàu kinh nghiệm. Văn viết.

Ví dụ

  1. この地方は変化に富んだ景色が楽しめる。

    Vùng này có phong cảnh đa dạng.

  2. 彼はユーモアに富んだ人だ。

    Anh ấy là người rất hài hước.

  3. 経験に富む

    have plenty of experiences

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép