Nghĩa tiếng Việt
- giàu (về), dồi dàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- giàu cóđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in); to be full (of)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be rich; to be wealthyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be rich in something, to have something in abundance, to be full of somethingđộng từ
Cách dùng
"Giàu, dồi dào": chủ yếu 「〜に富む」: 「栄養に富む」 — giàu dinh dưỡng; 「変化に富む」 — đa dạng; 「経験に富む」 — giàu kinh nghiệm. Văn viết.
Ví dụ
-
この地方は変化に富んだ景色が楽しめる。
Vùng này có phong cảnh đa dạng.
-
彼はユーモアに富んだ人だ。
Anh ấy là người rất hài hước.
-
経験に富む
have plenty of experiences
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép